Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chứng nhận" (1)

chứng nhận
phát
Tiếng Anh Động từcertificate
Từ vựng của tôi
Trường đã chứng nhận khóa học này.
The school certified this course.

swap_horiz Từ liên quan "chứng nhận" (5)

trái khoán có giấy chứng nhận mua cổ phiếu
phát
Tiếng Anh Danh từbonds with subscription rights
Từ vựng của tôi
chứng nhận an toàn
phát
Tiếng Anh Danh từsecurity verification
Từ vựng của tôi
Xe này có chứng nhận an toàn.
This car has a safety certificate.
giấy chứng nhận quá trình tham gia giao thông
phát
Tiếng Anh Danh từdriving history certificate
Từ vựng của tôi
giấy chứng nhận lưu kho
phát
Tiếng Anh Danh từwarehouse bill
Từ vựng của tôi
giấy chứng nhận
Tiếng Anh Cụm từcertificate
Từ vựng của tôi
Cần có giấy chứng nhận đảm bảo an toàn thực phẩm.
A food safety assurance certificate is required.

format_quote Cụm từ "chứng nhận" (5)

Xe này có chứng nhận an toàn.
This car has a safety certificate.
Sau khi kiểm hàng hoàn tất, chúng tôi sẽ gửi giấy chứng nhận nghiệm thu kèm theo.
After the inspection is completed, we will send the acceptance certificate along with it.
Trường đã chứng nhận khóa học này.
The school certified this course.
Cấp giấy chứng nhận quá cảnh theo các quy định.
Issue transit certificates according to regulations.
Cần có giấy chứng nhận đảm bảo an toàn thực phẩm.
A food safety assurance certificate is required.